one-night stand
/'wʌnnait'stænd/ Cách viết khác : (one-nighter) /'wʌn,naitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ tình dục một đêm: Một cuộc gặp gỡ hoặc mối quan hệ tình dục ngắn ngủi, chỉ diễn ra trong một đêm duy nhất và thường không có ý định phát triển thành mối quan hệ lâu dài.
- Buổi biểu diễn một lần duy nhất: Một buổi trình diễn nghệ thuật (như kịch, hòa nhạc) chỉ diễn ra một lần duy nhất tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa quan hệ tình dục):
- They met at the bar and had a one-night stand. (Họ gặp nhau ở quán bar và có một mối quan hệ một đêm.)
- He regretted the one-night stand the next morning. (Sáng hôm sau, anh ấy hối hận về cuộc tình một đêm.)
- Danh từ (nghĩa buổi biểu diễn):
- The traveling theater company did a one-night stand in our small town. (Đoàn kịch lưu động đã có một buổi biểu diễn duy nhất tại thị trấn nhỏ của chúng tôi.)
- The band's one-night stand at the club was a huge success. (Buổi diễn một đêm duy nhất của ban nhạc tại câu lạc bộ là một thành công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực khi nói về mối quan hệ, phản ánh tính chất ngắn ngủi, phi cam kết.
- Trong ngữ cảnh giải trí, nó thường được dùng một cách trung lập để mô tả lịch trình biểu diễn.
Biến thể và từ gần giống
- One-nighter (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục khác của "one-night stand", có thể chỉ cả hai nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Brief encounter: Cuộc gặp gỡ chớp nhoáng (thường chỉ nghĩa quan hệ).
- Casual sex: Quan hệ tình dục ngẫu nhiên, không nghiêm túc.
- Single performance: Buổi biểu diễn đơn lẻ (chỉ nghĩa biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "one-night stand".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "one-night stand".
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...)
- nơi có cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...)